| STT |
MÃ HÀNG |
BARCODE |
TÊN SÁCH |
GIÁ BÌA |
| 1 |
00SX00001699 4 |
8935279156474 |
Bộ luật dân sự (hiện hành) |
93,000 |
| 2 |
00SX00001728 4 |
8935279159383 |
Bộ luật Hình sự (hiện hành) (Bộ luật năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017) |
131,000 |
| 3 |
00SX00001755 9 |
8935279162208 |
Bộ luật Tố tụng dân sự (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2019, 2020, 2022, 2023) |
120,000 |
| 4 |
00SX00001728 3 |
8935279159376 |
Bộ luật tố tụng hình sự (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2021) |
121,000 |
| 5 |
00SX00001534 4 |
8935279133185 |
Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị) |
46,000 |
| 6 |
00SX00001534 1 |
8935279133154 |
Giáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị) |
48,000 |
| 7 |
00SX00001790 6 |
8935279165902 |
Giáo trình lý luận chung về nhà nước và pháp luật (Dành cho đào tạo đại học, sau đại học và trên đại học ngành Luật) (Xuất bản lần thứ tư có chỉnh sửa, bổ sung) |
246,000 |
| 8 |
00SX00001650 2 |
8935279150823 |
Giáo trình lý luận về nhà nước và pháp luật (Tái bản lần thứ sáu, có sửa chữa, bổ sung) |
223,000 |
| 9 |
00SX00001797 7 |
8935279166664 |
Giáo trình Triết học Mác - Lênin (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị) |
78,000 |
| 10 |
00SX00001769 4 |
8935279163632 |
Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chínli trị) |
45,000 |
| 11 |
70SX00001638 3 |
8935279148431 |
Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam |
39,000 |
| 12 |
00SX00001585 8 |
8935279141210 |
Hỏi - đáp môn Kinh tế chính trị Mác -Lênin (Dành cho bậc đại học hệ chuyên và không chuyên lý luận chính trị) |
124,000 |
| 13 |
00SX00001578 0 |
8935279139927 |
Hỏi - đáp môn Lịch sử Đảng (Dành cho bậc đại học hệ chuyên và không chuyên lý luận chính trị) |
113,000 |
| 14 |
00SX00001582 2 |
8935279140664 |
Hỏi - đáp môn Triết học Mác - Lênin (Dành cho bậc đại học hệ chuyên và không chuyên lý luận chính trị) |
104,000 |
| 15 |
00SX00001578 3 |
8935279139972 |
Hỏi - đáp môn Tư tưởng Hồ Chí Minh (Dành cho bậc đại học hệ chuyên và không chuyên lý luận chính trị) |
129,000 |
| 16 |
00SX00001797 3 |
8935279166626 |
Luật Đất đai (sửa đổi, bổ sung năm 2024) |
109,000 |
| 17 |
00SX00001759 6 |
8935279162581 |
Luật Đầu tư năm 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2020, 2022, 2023, 2024) |
41,000 |
| 18 |
90KT00000169 6 |
|
Luật du lịch |
15,000 |
| 19 |
00SX00001791 6 |
8935279166008 |
Luật hôn nhân và gia đình năm 2014 |
28,000 |
| 20 |
90SX00011636 7 |
8935279148165 |
Luật Khiếu nại (hiện hành) |
34,000 |
| 21 |
00SX00001796 0 |
8935279166497 |
Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 (sửa đổi, bổ sung năm 2024) |
35,000 |
| 22 |
00SX00001700 2 |
8935279156559 |
Luật Ngân hàng nhà nước Việt Nam (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2022) |
22,000 |
| 23 |
00SX00001715 3 |
8935279158041 |
Luật sở hữu trí tuệ (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022) |
75,000 |
| 24 |
00SX00001577 3 |
8935279139859 |
Luật Thi hành án dân sự (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2014, 2018, 2020, 2022) |
76,000 |
| 25 |
00SX00001796 3 |
8935279166527 |
Luật thi hành án hình sự năm 2019 |
68,000 |
| 26 |
90KT00000193 1 |
|
Luật tố cáo (hiện hành) (sửa đổi năm 2020) |
32,000 |
| 27 |
00SX00001708 1 |
8935279157310 |
Luật Xử lý vi phạm hành chính (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2020, 2022) |
54,000 |
| 28 |
00SX00001792 0 |
8935279166046 |
Mù Cang Chải - Bản giao hưởng giữa thiên nhiên và văn hóa |
148,000 |
| 29 |
00SX00001768 0 |
8935279163489 |
Người bạn đường du lịch văn hóa Hội An |
93,000 |
| 30 |
00SX00001767 1 |
8935279163380 |
Sa Pa giữa trời mây trắng |
94,000 |
| 31 |
00SX00001572 3 |
8935279139118 |
Tài liệu hướng dẫn môn học Luật Hiển pháp Việt Nam |
136,000 |
| 32 |
00SX00001801 8 |
8935279167111 |
Tam Đảo - Đất linh thiêng, miền du lịch |
140,000 |